Chuyển Đổi Tiền Tệ
Thời gian thực · Không cần API keyGiới thiệu Fxverter
Fxverter là công cụ chuyển đổi tiền tệ trực tuyến miễn phí, mã nguồn mở, chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn: tỷ giá trực tuyến cho 141 đồng tiền thế giới, không cần API key, không cần đăng ký, không cần cài đặt — chỉ cần mở trang web trong trình duyệt và bắt đầu chuyển đổi.
Tỷ giá đến từ ba nguồn công khai có thể chuyển đổi bất cứ lúc nào: Frankfurter (tỷ giá tham chiếu ECB), ExchangeRate-API và Fawaz Currency API. Tỷ giá được cache theo phiên; 29 ngôn ngữ giao diện được tự động nhận diện, bao gồm hỗ trợ viết từ phải sang trái cho tiếng Ả Rập và tiếng Ba Tư.
Ngôn ngữ & tiền tệ
Xem tất cả tiền tệ · Cẩm nang tỷ giá
Giao diện hỗ trợ 29 ngôn ngữ: EN English · TR Türkçe · DE Deutsch · FR Français · ES Español · PT Português · RU Русский · ZH 中文 · JA 日本語 · KO 한국어 · AR العربية · HI हिन्दी · ID Bahasa Indonesia · MS Bahasa Melayu · TL Filipino · IT Italiano · NL Nederlands · PL Polski · UK Українська · SV Svenska · TH ไทย · LO ພາສາລາວ · VI Tiếng Việt · EL Ελληνικά · BN বাংলা · FA فارسی · CS Čeština · RO Română · DA Dansk.
Có tỷ giá cho 141 đồng tiền, tìm kiếm trực tiếp trong dropdown. Khả dụng phụ thuộc vào nguồn dữ liệu chọn — cặp thiếu sẽ tự động lấy từ nguồn khác:
Xem danh sách đầy đủ các đồng tiền
A — AED — UAE Dirham · AFN — Afghan Afghani · ALL — Albanian Lek · AMD — Armenian Dram · ANG — NL Antillean Guilder · AOA — Angolan Kwanza · ARS — Argentine Peso · AUD — Australian Dollar · AWG — Aruban Florin · AZN — Azerbaijani Manat
B — BAM — Bosnia Mark · BBD — Barbados Dollar · BDT — Bangladeshi Taka · BGN — Bulgarian Lev · BHD — Bahraini Dinar · BIF — Burundian Franc · BMD — Bermudian Dollar · BND — Brunei Dollar · BOB — Bolivian Boliviano · BRL — Brazilian Real · BSD — Bahamian Dollar · BTN — Bhutanese Ngultrum · BWP — Botswanan Pula · BYN — Belarusian Ruble · BZD — Belize Dollar
C — CAD — Canadian Dollar · CDF — Congolese Franc · CHF — Swiss Franc · CLP — Chilean Peso · CNY — Chinese Yuan · COP — Colombian Peso · CRC — Costa Rican Colón · CUP — Cuban Peso · CVE — Cape Verdean Escudo · CZK — Czech Koruna
D — DJF — Djiboutian Franc · DKK — Danish Krone · DOP — Dominican Peso · DZD — Algerian Dinar
E — EGP — Egyptian Pound · ERN — Eritrean Nakfa · ETB — Ethiopian Birr · EUR — Euro
F — FJD — Fijian Dollar
G — GBP — British Pound · GEL — Georgian Lari · GHS — Ghanaian Cedi · GMD — Gambian Dalasi · GTQ — Guatemalan Quetzal
H — HKD — Hong Kong Dollar · HNL — Honduran Lempira · HRK — Croatian Kuna · HTG — Haitian Gourde · HUF — Hungarian Forint
I — IDR — Indonesian Rupiah · ILS — Israeli Shekel · INR — Indian Rupee · IQD — Iraqi Dinar · IRR — Iranian Rial · ISK — Icelandic Króna
J — JMD — Jamaican Dollar · JOD — Jordanian Dinar · JPY — Japanese Yen
K — KES — Kenyan Shilling · KGS — Kyrgyzstani Som · KHR — Cambodian Riel · KMF — Comorian Franc · KPW — North Korean Won · KRW — South Korean Won · KWD — Kuwaiti Dinar · KZT — Kazakhstani Tenge
L — LAK — Laotian Kip · LBP — Lebanese Pound · LKR — Sri Lankan Rupee · LYD — Libyan Dinar
M — MAD — Moroccan Dirham · MDL — Moldovan Leu · MKD — Macedonian Denar · MMK — Myanmar Kyat · MNT — Mongolian Tögrög · MRU — Mauritanian Ouguiya · MUR — Mauritian Rupee · MVR — Maldivian Rufiyaa · MWK — Malawian Kwacha · MXN — Mexican Peso · MYR — Malaysian Ringgit · MZN — Mozambican Metical
N — NAD — Namibian Dollar · NGN — Nigerian Naira · NIO — Nicaraguan Córdoba · NOK — Norwegian Krone · NPR — Nepalese Rupee · NZD — New Zealand Dollar
O — OMR — Omani Rial
P — PAB — Panamanian Balboa · PEN — Peruvian Sol · PGK — Papua New Guinean Kina · PHP — Philippine Peso · PKR — Pakistani Rupee · PLN — Polish Złoty · PYG — Paraguayan Guaraní
Q — QAR — Qatari Riyal
R — RON — Romanian Leu · RSD — Serbian Dinar · RUB — Russian Ruble · RWF — Rwandan Franc
S — SAR — Saudi Riyal · SBD — Solomon Islands Dollar · SDG — Sudanese Pound · SEK — Swedish Krona · SGD — Singapore Dollar · SLE — Sierra Leonean Leone · SOS — Somali Shilling · SSP — South Sudanese Pound · SYP — Syrian Pound
T — THB — Thai Baht · TJS — Tajikistani Somoni · TMT — Turkmenistani Manat · TND — Tunisian Dinar · TOP — Tongan Paʻanga · TRY — Turkish Lira · TTD — Trinidad & Tobago Dollar · TWD — New Taiwan Dollar · TZS — Tanzanian Shilling
U — UAH — Ukrainian Hryvnia · UGX — Ugandan Shilling · USD — US Dollar · UYU — Uruguayan Peso · UZS — Uzbekistani Som
V — VES — Venezuelan Bolívar · VND — Vietnamese Dong · VUV — Vanuatu Vatu
W — WST — Samoan Tala
X — XAF — Central African CFA · XCD — East Caribbean Dollar · XOF — West African CFA · XPF — CFP Franc
Y — YER — Yemeni Rial
Z — ZAR — South African Rand · ZMW — Zambian Kwacha · ZWL — Zimbabwean Dollar
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này có miễn phí không?
Có. Fxverter hoàn toàn miễn phí và mã nguồn mở theo giấy phép MIT. Không cần API key, không đăng ký, không theo dõi.
Tỷ giá chính xác đến đâu?
Đây là tỷ giá tham chiếu mang tính chỉ dẫn từ các API công khai miễn phí (ECB qua Frankfurter, ExchangeRate-API, Fawaz), cập nhật hằng ngày — phù hợp làm tham khảo nhanh; luôn xác nhận với ngân hàng trước khi giao dịch.
Hỗ trợ những đồng tiền nào?
141 đồng tiền gồm USD, EUR, GBP, JPY, CNY, TRY, INR và CHF. Khả dụng phụ thuộc vào nguồn — cặp thiếu tự động lấy từ nguồn khác.
Có cần cài đặt hay tạo tài khoản không?
Không. Chỉ cần mở trang web bằng bất kỳ trình duyệt hiện đại nào — trên máy tính hoặc điện thoại — và chuyển đổi ngay. Không cần cài đặt, không cần tài khoản.
Hỗ trợ những ngôn ngữ nào?
29 ngôn ngữ tự động nhận diện, bao gồm hỗ trợ đầy đủ viết từ phải sang trái cho tiếng Ả Rập và Ba Tư.
Có theo dõi dữ liệu của tôi không?
Không. Mọi chuyển đổi chạy cục bộ trong trình duyệt — không tài khoản, không cookie theo dõi, chỉ có yêu cầu ẩn danh tới các API tỷ giá công khai.
Miễn trừ: mọi tỷ giá chỉ mang tính tham khảo, không dùng cho chuyển khoản ngân hàng, hóa đơn chính thức hay kế toán. Luôn xác nhận với ngân hàng của bạn. © 2026 Seyyid Kadir · Giấy phép MIT.
Quyền riêng tư: trang web này không sử dụng cookie và không thu thập dữ liệu cá nhân. Thống kê truy cập ẩn danh, không cookie (lượt xem trang và quốc gia) có thể được thu thập để cải thiện công cụ.