USD sang CAD — quy đổi đô la Mỹ sang đô la Canada
Bộ quy đổi trực tuyến
Tỷ giá hiện tại
1 USD = 1.3969 CAD · Tỷ giá tham chiếu tại thời điểm 2026-11-01. Bộ quy đổi trực tuyến phía trên luôn lấy tỷ giá mới nhất — các bảng phía dưới là ảnh chụp tại thời điểm dựng trang, chỉ để định hướng.
Các mức tiền thông dụng: USD sang CAD
| USD | CAD |
|---|---|
| 1.00 USD | 1.40 CAD |
| 5.00 USD | 6.98 CAD |
| 10.00 USD | 13.97 CAD |
| 25.00 USD | 34.92 CAD |
| 50.00 USD | 69.84 CAD |
| 100.00 USD | 139.69 CAD |
| 500.00 USD | 698.45 CAD |
| 1,000 USD | 1,397 CAD |
| 5,000 USD | 6,984 CAD |
Các mức tiền thông dụng: CAD sang USD
| CAD | USD |
|---|---|
| 1.00 CAD | 0.7159 USD |
| 5.00 CAD | 3.58 USD |
| 10.00 CAD | 7.16 USD |
| 25.00 CAD | 17.90 USD |
| 50.00 CAD | 35.79 USD |
| 100.00 CAD | 71.59 USD |
| 500.00 CAD | 357.94 USD |
| 1,000 CAD | 715.87 USD |
| 5,000 CAD | 3,579 USD |
Về tỷ giá US Dollar/Canadian Dollar
USD/CAD — biệt danh “loonie” — nằm trong nhóm năm cặp được giao dịch nhiều nhất thế giới, xây trên một trong những quan hệ thương mại lớn nhất hành tinh. Canada gửi khoảng ba phần tư xuất khẩu sang Hoa Kỳ, nên cặp tiền giao dịch mạnh theo tăng trưởng Mỹ, giá năng lượng (Canada là nước xuất khẩu dầu lớn) và khoảng cách lãi suất giữa Fed với Ngân hàng Canada.
Khi dầu tăng, CAD thường mạnh lên; khi nỗi sợ tăng trưởng toàn cầu ập đến, nó yếu đi cùng nhóm đồng tiền hàng hóa. Cặp tiền thanh khoản suốt ngày đêm, và các báo giá cách tỷ giá giữa thị trường một phần rất nhỏ phần trăm thì dễ dàng tìm thấy — nên mọi phần bù rộng đều đáng bị chất vấn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao đô la Canada gọi là loonie?
Theo chú chim loon — hình in trên đồng xu một đô ra đời năm 1987. Biệt danh bám chặt và nay chỉ chính đồng tiền trong tiếng lóng ngoại hối, như trong câu “loonie hôm nay bật lên”.
Giá dầu thực sự tác động đến USD/CAD không?
Có, thấy rõ. Dầu thô và các sản phẩm liên quan là nhóm xuất khẩu lớn nhất của Canada, nên dầu tăng thường mang thêm đô la vào nước này và nâng CAD. Trader coi cặp tiền này như một canh bạc thô với thị trường năng lượng bên cạnh lãi suất của hai nước.