← Fxverter — Chuyển đổi tiền tệ · Tất cả tiền tệ

Kenyan Shilling (KES)

Chuyển Đổi Tiền Tệ – Tỷ Giá Trực Tuyến
ISO
KES
♦
KSh
🌍
Kenya
¢
100 cents

Shilling Kenya do Ngân hàng Trung ương Kenya phát hành từ năm 1966, là đồng tiền tham chiếu của Đông Phi. Hệ thống M-Pesa đã đưa Kenya thành tiên phong thanh toán di động thế giới.

Chuyển đổi KES

Tỷ giá đang tải hoặc không khả dụng — hãy mở bộ chuyển đổi chính.
Đang lấy tỷ giá…

1 KES trong các tiền tệ chính

KESTất cả tiền tệ

Lược sử đồng shilling Kenya

Kenya giành độc lập năm 1963, và năm 1966 Ngân hàng Trung ương Kenya mới thành lập phát hành đồng shilling Kenya, thay thế đồng shilling Đông Phi từng phục vụ Kenya, Uganda và Tanzania như một cộng đồng tiền tệ chung. Ba nước láng giềng sau đó đi con đường tiền tệ riêng, dù các đồng tiền của họ vẫn là họ hàng gần.

Shilling đi từ các chế độ cố định qua kiểm soát ngoại hối đến một chế độ thả nổi có quản lý tự do hóa trong thập niên 1990. Nairobi lớn lên thành trung tâm kinh doanh và tài chính của Đông Phi, và năm 2007, việc ra mắt M-Pesa — cách di chuyển tiền bằng điện thoại di động — biến Kenya thành phòng thí nghiệm thanh toán nổi tiếng nhất thế giới.

Lịch sử gần đây của shilling gập ghềnh: nó trượt mạnh năm 2011, và áp lực dồn lại suốt năm 2023 khi một khoản trái phiếu Eurobond đáo hạn lớn đến gần. Một phép xử lý nợ đầu năm 2024 mua thêm thời gian cho đất nước, hậu thuẫn của IMF tiếp tục, và đồng tiền tìm lại thế đứng — một lời nhắc rằng ở thị trường mới nổi, lịch trả nợ tác động đến tỷ giá ngang với thương mại.

Điều gì làm biến động tỷ giá KES

Shilling Kenya thả nổi theo kiểu có quản lý, và những động lực của nó là công thức Đông Phi kinh điển: xuất khẩu, du lịch, tiền kiều dân và nợ.

Đồng shilling Kenya trong thực tế

Kenya là nền kinh tế thân thiện với lối sống không tiền mặt nhất Đông Phi: M-Pesa được chấp nhận mọi nơi, từ siêu thị Nairobi đến sạp rau ven đường, và nhiều người Kenya gần như không dùng tiền mặt. Du khách có thể trả bằng thẻ ở đô thị và khách sạn, nhưng hãy giữ tiền giấy shilling cho xe matatu, chợ búa và vùng nông thôn — taxi gọi app ngày càng nhận thanh toán qua ứng dụng, nhưng xe buýt nhỏ thì chỉ nhận tiền mặt hoặc tiền di động. Như thường lệ, hãy từ chối bất kỳ máy thanh toán nào đề nghị tính tiền bằng đồng tiền của bạn.

Shilling có thể quy đổi trong khu vực Đông Phi và ở các trung tâm quốc tế lớn, dù thanh khoản mỏng nhanh chóng ngoài London và Nairobi. Về kiều hối, các tuyến Hoa Kỳ và Anh sâu và cạnh tranh, và hạ tầng tiền di động chuyển tiền thẳng vào ví M-Pesa — hãy kiểm tra số shilling thực nhận, vì khẩu hiệu miễn phí có thể che giấu một biên độ rộng. Tài khoản kiều dân, mua đất và trái phiếu chính phủ rao bán cho người Kenya ở nước ngoài cũng hút tiền đầu tư đều đặn về quê nhà. Với doanh nghiệp, vai trò trung tâm khu vực của Nairobi khiến shilling đồng thời là thanh kế cho toàn bộ Cộng đồng Đông Phi.

Các cặp quy đổi shilling Kenya phổ biến

USD/KES là cặp tham chiếu cho thương mại, nợ và kiều hối. GBP/KES và EUR/KES phục vụ các mối liên hệ du lịch, thương mại và kiều dân với Anh và châu Âu, còn UGX/KES và TZS/KES là những cặp khu vực thực dụng cho giao dịch và đi lại trong Cộng đồng Đông Phi.

Câu hỏi thường gặp

M-Pesa là gì?

M-Pesa là dịch vụ tiền di động của Kenya, ra mắt năm 2007 bởi Safaricom. Nó cho phép mọi người lưu trữ, gửi và nhận tiền bằng điện thoại, và gần như mọi người trưởng thành Kenya đều dùng — từ trả học phí đến nhận chuyển tiền quốc tế.

Shilling Kenya có được neo vào đô la không?

Không. Shilling thả nổi trong một chế độ có quản lý dưới Ngân hàng Trung ương Kenya, nơi can thiệp để làm dịu biến động nhưng không bảo vệ một mức cố định.

Kenya có đồng tiền riêng từ khi nào?

Từ năm 1966, khi Ngân hàng Trung ương Kenya phát hành đồng shilling Kenya thay thế đồng shilling Đông Phi từng lưu thông khắp Kenya, Uganda và Tanzania.

Trang được cập nhật: 2026-11-01

Tỷ giá mang tính tham khảo, cập nhật hàng ngày — xác nhận với ngân hàng trước khi giao dịch. © 2026 Fxverter · Chuyển đổi tiền tệ · Fxverter