← Fxverter — Chuyển đổi tiền tệ · Tất cả tiền tệ

Tanzanian Shilling (TZS)

Chuyển Đổi Tiền Tệ – Tỷ Giá Trực Tuyến
ISO
TZS
♦
TSh
🌍
Tanzania
¢
100 senti

Shilling Tanzania được đưa vào năm 1966 thay cho shilling Đông Phi chung. Ngân hàng Tanzania phát hành; đây là đồng tiền của một trong những nền kinh tế lớn nhất Đông Phi.

Chuyển đổi TZS

Tỷ giá đang tải hoặc không khả dụng — hãy mở bộ chuyển đổi chính.
Đang lấy tỷ giá…

1 TZS trong các tiền tệ chính

TZSTất cả tiền tệ

Lược sử đồng shilling Tanzania

Tanzania ra đời năm 1964 từ sự hợp nhất của Tanganyika và Zanzibar, và năm 1966 Ngân hàng Tanzania phát hành đồng shilling Tanzania, thay thế shilling Đông Phi dùng chung với Kenya và Uganda. Một đất nước mới, một đồng tiền mới — nhưng là một gương mặt quen thuộc với bất kỳ ai từng giao dịch ở Đông Phi.

Những thập kỷ đầu của shilling được định hình bằng thí nghiệm xã hội chủ nghĩa Ujamaa khởi động cùng Tuyên ngôn Arusha 1967: ngân hàng bị quốc hữu hóa, nhà nước điều hành nền kinh tế, và đồng tiền bị quản lý chặt. Tự do hóa từ giữa thập niên 1980 dựng lại một nền kinh tế thị trường, và shilling giao dịch trong chế độ thả nổi có quản lý kể từ thập niên 1990.

Tanzania hiện đại dựa vào vàng — mặt hàng xuất khẩu lớn nhất — cùng hạt điều, cà phê và đá quý tanzanite, thứ gần như không tìm thấy ở đâu khác trên Trái Đất. Du lịch là trụ cột: Serengeti, Kilimanjaro và bãi biển Zanzibar hút du khách từ mọi châu lục, còn những phát hiện khí ngoài khơi hứa hẹn thêm. Suốt năm 2023 và 2024, shilling chịu áp lực từ cầu nhập khẩu, và Ngân hàng Tanzania thắt chặt chính sách để giữ thế.

Điều gì làm biến động tỷ giá TZS

Shilling thả nổi có quản lý, và những động lực của nó là xuất khẩu, du khách và hàng nhập khẩu của một nền kinh tế vẫn đang xây dựng cơ sở công nghiệp.

Đồng shilling Tanzania trong thực tế

Tanzania là nền kinh tế tiền mặt đi đầu ngoài các đô thị: chợ búa, xe dala-dala, đồ ăn đường phố và đa số nhà nghỉ Zanzibar vận hành bằng tiền giấy shilling. Dù vậy, tiền di động có ở khắp nơi — M-Pesa của Vodacom cùng các đối thủ tái hiện thành công của Kenya — còn thẻ dùng được ở khách sạn, lodge và nhà hàng đô thị. Ở các công viên quốc gia và văn phòng phà, thanh toán thường qua máy thẻ hoặc ứng dụng chính thức, nhưng độ tin cậy thay đổi, nên hãy mang theo tiền dự phòng. Cũng nên mang tờ mệnh giá nhỏ; việc thiếu tiền lẻ là chuyện kinh niên ở các sạp chợ.

Shilling về thực tế là đồng tiền khép kín: gần như không quầy đổi tiền nào ở nước ngoài dự trữ, nên hãy quy đổi khi đến và đổi phần còn lại trước khi rời đi. Về kiều hối, dòng của Tanzania nhỏ hơn Kenya nhưng đang lớn lên, đến từ Hoa Kỳ, châu Âu và vùng vịnh, thường thẳng vào ví di động. Với doanh nghiệp và các nhà tổ chức safari, giá thường được báo bằng đô la trong khi chi phí trả bằng shilling, nên tỷ giá là vấn đề biên lợi nhuận sống còn — và phí công viên, được niêm yết rõ ràng bằng đô la, cũng được thanh toán qua cùng phép quy đổi đó.

Các cặp quy đổi shilling Tanzania phổ biến

USD/TZS là cặp tham chiếu cho du lịch, nhập khẩu và nền kinh tế cảng biển. EUR/TZS và GBP/TZS phục vụ du khách châu Âu và các dòng tiền gắn với viện trợ, còn KES/TZS là cặp khu vực then chốt cho giao dịch và đi lại trong Cộng đồng Đông Phi.

Câu hỏi thường gặp

Shilling Tanzania được giới thiệu khi nào?

Năm 1966, khi Ngân hàng Tanzania phát hành nó để thay thế shilling Đông Phi, hai năm sau khi Tanganyika và Zanzibar hợp nhất thành Tanzania.

Shilling Tanzania có bị neo không?

Không. Shilling giao dịch trong một chế độ thả nổi có quản lý, với Ngân hàng Tanzania làm dịu biến động thay vì bảo vệ một mức cố định.

Có thể dùng đô la Mỹ ở Tanzania không?

Một phần. Phí công viên, safari và một số mức giá lodge được báo bằng đô la, nhưng thanh toán thường ngày cần shilling, và trả bằng đô la tại chỗ thường đồng nghĩa với một tỷ giá quy đổi kém. Hãy mang tiền shilling cho chợ búa và đi lại.

Trang được cập nhật: 2026-11-01

Tỷ giá mang tính tham khảo, cập nhật hàng ngày — xác nhận với ngân hàng trước khi giao dịch. © 2026 Fxverter · Chuyển đổi tiền tệ · Fxverter